Cách Tra xuất xứ, nơi sản xuất chính xác của Iphone năm 2023

Cách Tra xuất xứ, nơi sản xuất chính xác của Iphone năm 2023 là chủ đề trong bài viết hôm nay của chúng tôi Binhphap37ke.vn . Theo dõi nội dung để đọc thêm nhé.

Bạn muốn kiểm tra điện thoại iPhone hay máy tính bảng iPad của mình có nguồn gốc từ đâu, được sản xuất, phân phối tại nước nào nhanh và chính xác nhất. Tham khảo bài viết dưới đây nhé!

Xem ngay các sản phẩm sạc dự phòng chính hãng chất lượng, giá siêu ưu đãi đang có tại Binhphap37ke.vn:

Bước 1: Vào Cài đặt trên điện thoại

Bước 1: Vào Cài đặt

Bước 2: Vào Cài đặt chung

Bước 2: Vào Cài đặt chung

Bước 3: Vào Giới thiệu

Bước 3: Vào Giới thiệu

Xem thông tin ở mục Kiểu máy.

Xem thông tin ở mục Kiểu máy.

Như trong hình, kiểu máy apple iphone của mình là MD647LL/A, các bạn chỉ cần quan tâm những chữ cái nằm trước /A.

Máy mình là phiên bản lock Mỹ, nên có kí hiệu là LL.

Tất cả iPhone, iPad thương hiệu Apple – trụ sở chính tại Canifonia của Mỹ, nhưng đều được sản xuất tại nhà máy Foxconn – Trung Quốc. Sau đó được phân phối ra những quốc gia khác nhau trên thế giới, nên chất lượng của chúng hoàn toàn giống nhau.

Sau đây là một số phiên bản thường gặp ở Việt Nam:

    • ZA: Singapore

 

    • ZP: Hong Kong

 

    • TH: Thái Lan

 

    • HK: Hàn Quốc

 

    • VN: Việt nam

 

    • LL: Mỹ

 

    • EU: là những nước bên Châu Âu

 

    • F: Pháp

 

    • XA: Úc (Australia)

 

    • TU: Thổ nhĩ kỳ

 

    • TA: Taiwan (Đài Loan)

 

    • C: Canada

 

    • B: Anh

 

    • T: Ý

 

    • J: Nhật

 

Dưới đây là bảng mã vùng xuất xứ theo quốc gia theo các nước giúp cho các bạn nhận biết. Dùng ctrl + F để tìm mã nhanh nhất.

Quốc gia: Argentina

Nhà mạng: Claro

    • MB489LE/A

 

    • MB496LE/A

 

    • MB500LE/A

 

    • MC131LE/A

 

    • MC132LE/A

 

    • MC133LE/A

 

    • MC134LE/A

 

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LE/A

 

    • MB496LE/A

 

    • MB500LE/A

 

    • MC131LE/A

 

    • MC132LE/A

 

    • MC133LE/A

 

    • MC134LE/A

 

Nhà mạng: Personal

    • MB489LE/A

 

    • MB496LE/A

 

    • MB500LE/A

 

    • MC131LE/A

 

    • MC132LE/A

 

    • MC133LE/A

 

    • MC134LE/A

 

Nhà mạng: 3

    • MB489X/A

 

    • MB496X/A

 

    • MB500X/A

 

    • MC131X/A

 

    • MC132X/A

 

    • MC133X/A

 

    • MC134X/A

 

Nhà mạng: Optus

    • MB489X/A

 

    • MB496X/A

 

    • MB500X/A

 

    • MC131X/A

 

    • MC132X/A

 

    • MC133X/A

 

    • MC134X/A

 

Nhà mạng: Telstra

    • MB489X/A

 

    • MB496X/A

 

    • MB500X/A

 

    • MC131X/A

 

    • MC132X/A

 

    • MC133X/A

 

    • MC134X/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489X/A

 

    • MB496X/A

 

    • MB500X/A

 

    • MC131X/A

 

    • MC132X/A

 

    • MC133X/A

 

    • MC134X/A

 

Nhà mạng: Orange

    • MB489FD/A

 

    • MB496FD/A

 

    • MB500FD/A

 

    • MC131FD/A

 

    • MC132FD/A

 

    • MC133FD/A

 

    • MC134FD/A

 

Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A

 

    • MB497DN/A

 

    • MB501DN/A

 

    • MC139DN/A

 

    • MC140DN/A

 

    • MC141DN/A

 

    • MC142DN/A

 

Quốc gia: Belgium

Nhà mạng: Mobistar

    • MB489NF/A

 

    • MB496NF/A

 

    • MB500NF/A

 

    • MC131NF/A

 

    • MC132NF/A

 

    • MC133NF/A

 

    • MC134NF/A

 

Quốc gia: Canada

Nhà mạng: Bell

    • MB629C/A

 

    • MB630C/A

 

    • MB631C/A

 

    • MB632C/A

 

    • MB633C/A

 

    • MB634C/A

 

    • MB635C/A

 

    • MB636C/A

 

    • MC143C/A

 

    • MC144C/A

 

    • MC145C/A

 

    • MC146C/A

 

    • MC147C/A

 

    • MC148C/A

 

    • MC149C/A

 

    • MC150C/A

 

Nhà mạng: Fido

    • MB629C/A

 

    • MB630C/A

 

    • MB631C/A

 

    • MB632C/A

 

    • MB633C/A

 

    • MB634C/A

 

    • MB635C/A

 

    • MB636C/A

 

    • MC143C/A

 

    • MC144C/A

 

    • MC145C/A

 

    • MC146C/A

 

    • MC147C/A

 

    • MC148C/A

 

    • MC149C/A

 

    • MC150C/A

 

Nhà mạng: Rogers

    • MB629C/A

 

    • MB630C/A

 

    • MB631C/A

 

    • MB632C/A

 

    • MB633C/A

 

    • MB634C/A

 

    • MB635C/A

 

    • MB636C/A

 

    • MC143C/A

 

    • MC144C/A

 

    • MC145C/A

 

    • MC146C/A

 

    • MC147C/A

 

    • MC148C/A

 

    • MC149C/A

 

    • MC150C/A

 

Nhà mạng: Telus

    • MB629C/A

 

    • MB630C/A

 

    • MB631C/A

 

    • MB632C/A

 

    • MB633C/A

 

    • MB634C/A

 

    • MB635C/A

 

    • MB636C/A

 

    • MC143C/A

 

    • MC144C/A

 

    • MC145C/A

 

    • MC146C/A

 

    • MC147C/A

 

    • MC148C/A

 

    • MC149C/A

 

    • MC150C/A

 

Nhà mạng: Virgin Mobile

    • MB629C/A

 

    • MB630C/A

 

    • MB631C/A

 

    • MB632C/A

 

    • MB633C/A

 

    • MB634C/A

 

    • MB635C/A

 

    • MB636C/A

 

    • MC143C/A

 

    • MC144C/A

 

    • MC145C/A

 

    • MC146C/A

 

    • MC147C/A

 

    • MC148C/A

 

    • MC149C/A

 

    • MC150C/A

 

Quốc gia: Chile

Nhà mạng: Claro

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Nhà mạng: Entel PCS

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Nhà mạng: TMC

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Quốc gia: Colombia

Nhà mạng: Comcel

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Czech Republic

Nhà mạng: O2

    • MB489CZ/A

 

    • MB496CZ/A

 

    • MB500CZ/A

 

    • MC131CZ/A

 

    • MC132CZ/A

 

    • MC133CZ/A

 

    • MC134CZ/A

 

Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490CZ/A

 

    • MB497CZ/A

 

    • MB501CZ/A

 

    • MC139CZ/A

 

    • MC140CZ/A

 

    • MC141CZ/A

 

    • MC142CZ/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489CZ/A

 

    • MB496CZ/A

 

    • MB500CZ/A

 

    • MC131CZ/A

 

    • MC132CZ/A

 

    • MC133CZ/A

 

    • MC134CZ/A

 

Quốc gia: Ecuador

Nhà mạng: Porta

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Egypt

Nhà mạng: Mobinil

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

Quốc gia: El Salvador

Nhà mạng: Claro

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Estonia

Nhà mạng: EMT

    • MB489EE/A

 

    • MB496EE/A

 

    • MB500EE/A

 

    • MC131EE/A

 

    • MC132EE/A

 

    • MC133EE/A

 

    • MC134EE/A

 

Quốc gia: Finland

Nhà mạng: Sonera

    • MB489KS/A

 

    • MB496KS/A

 

    • MB500KS/A

 

    • MC131KS/A

 

    • MC132KS/A

 

    • MC133KS/A

 

    • MC134KS/A

 

Quốc gia: France

Nhà mạng: Orange

    • MB489NF/A

 

    • MB496NF/A

 

    • MB500NF/A

 

    • MC131NF/A

 

    • MC132NF/A

 

    • MC133NF/A

 

    • MC134NF/A

 

Quốc gia: GermanyNhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A

 

    • MB497DN/A

 

    • MB501DN/A

 

    • MC139DN/A

 

    • MC140DN/A

 

    • MC141DN/A

 

    • MC142DN/A

 

Quốc gia: Greece

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489GR/A

 

    • MB496GR/A

 

    • MB500GR/A

 

    • MC131GR/A

 

    • MC132GR/A

 

    • MC133GR/A

 

    • MC134GR/A

 

Quốc gia: Guatamela

Nhà mạng: Claro

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Honduras

Nhà mạng: Claro

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Hong Kong

Nhà mạng: 3

    • MB489ZP/A

 

    • MB496ZP/A

 

    • MB500ZP/A

 

    • MC131ZP/A

 

    • MC132ZP/A

 

    • MC133ZP/A

 

    • MC134ZP/A

 

Nhà mạng: SmarTone-Vodafone

    • MB489ZP/A

 

    • MB496ZP/A

 

    • MB500ZP/A

 

    • MC131ZP/A

 

    • MC132ZP/A

 

    • MC133ZP/A

 

    • MC134ZP/A

 

Quốc gia: Hungary

Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490MG/A

 

    • MB497MG/A

 

    • MB501MG/A

 

    • MC139MG/A

 

    • MC140MG/A

 

    • MC141MG/A

 

    • MC142MG/A

 

Quốc gia: India

Nhà mạng: Airtel

    • MB489HN/A

 

    • MB496HN/A

 

    • MB500HN/A

 

    • MC131HN/A

 

    • MC132HN/A

 

    • MC133HN/A

 

    • MC134HN/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489HN/A

 

    • MB496HN/A

 

    • MB500HN/A

 

    • MC131HN/A

 

    • MC132HN/A

 

    • MC133HN/A

 

    • MC134HN/A

 

Quốc gia: Ireland

Nhà mạng: O2

    • MB489B/A

 

    • MB496B/A

 

    • MB500B/A

 

    • MC131B/A

 

    • MC132B/A

 

    • MC133B/A

 

    • MC134B/A

 

Quốc gia: Italy

Nhà mạng: 3

    • MB489T/A

 

    • MB496T/A

 

    • MB500T/A

 

    • MC131T/A

 

    • MC132T/A

 

    • MC133T/A

 

    • MC134T/A

 

Nhà mạng: TIM

    • MB489T/A

 

    • MB496T/A

 

    • MB500T/A

 

    • MC131T/A

 

    • MC132T/A

 

    • MC133T/A

 

    • MC134T/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489T/A

 

    • MB496T/A

 

    • MB500T/A

 

    • MC131T/A

 

    • MC132T/A

 

    • MC133T/A

 

    • MC134T/A

 

Quốc gia: Japan

Nhà mạng: SoftBank

    • MB489J/A

 

    • MB496J/A

 

    • MB500J/A

 

    • MC131J/A

 

    • MC132J/A

 

    • MC133J/A

 

    • MC134J/A

 

Quốc gia: Jordan

Nhà mạng: Orange

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

    • MC134AB/A

 

Quốc gia: Liechtenstein

Nhà mạng: Orange

    • MB489FD/A

 

    • MB496FD/A

 

    • MB500FD/A

 

    • MC131FD/A

 

    • MC132FD/A

 

    • MC133FD/A

 

    • MC134FD/A

 

Nhà mạng: Swisscom

    • MB489FD/A

 

    • MB496FD/A

 

    • MB500FD/A

 

    • MC131FD/A

 

    • MC132FD/A

 

    • MC133FD/A

 

    • MC134FD/A

 

Quốc gia: Luxembourg

Nhà mạng: Vox Mobile

    • MB489NF/A

 

    • MB496NF/A

 

    • MB500NF/A

 

    • MC131NF/A

 

    • MC132NF/A

 

    • MC133NF/A

 

    • MC134NF/A

 

Nhà mạng: LUXGSM

    • MB489FB/A

 

    • MB496FB/A

 

    • MB500FB/A

 

    • MC131FB/A

 

    • MC132FB/A

 

    • MC133FB/A

 

    • MC134FB/A

 

Nhà mạng: Tango

    • MB489FB/A

 

    • MB496FB/A

 

    • MB500FB/A

 

    • MC131FB/A

 

    • MC132FB/A

 

    • MC133FB/A

 

    • MC134FB/A

 

Quốc gia: Macau

Nhà mạng: 3

    • MB489ZP/A

 

    • MB496ZP/A

 

    • MB500ZP/A

 

    • MC131ZP/A

 

    • MC132ZP/A

 

    • MC133ZP/A

 

    • MC134ZP/A

 

Quốc gia: Mexico

Nhà mạng: Telcel

    • MB489E/A

 

    • MB496E/A

 

    • MB500E/A

 

    • MC131E/A

 

    • MC132E/A

 

    • MC133E/A

 

    • MC134E/A

 

Quốc gia: Netherlands

Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490DN/A

 

    • MB497DN/A

 

    • MB501DN/A

 

    • MC139DN/A

 

    • MC140DN/A

 

    • MC141DN/A

 

    • MC142DN/A

 

Quốc gia: New Zealand

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489X/A

 

    • MB496X/A

 

    • MB500X/A

 

    • MC131X/A

 

    • MC132X/A

 

    • MC133X/A

 

    • MC134X/A

 

Quốc gia: Norway

Nhà mạng: NetcCom

    • MB489KN/A

 

    • MB496KN/A

 

    • MB500KN/A

 

    • MC131KN/A

 

    • MC132KN/A

 

    • MC133KN/A

 

    • MC134KN/A

 

Quốc gia: Paraguay

Nhà mạng: CTI Movil

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Quốc gia: Peru

Nhà mạng: Claro

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Nhà mạng: TM SAC

    • MB489LA/A

 

    • MB496LA/A

 

    • MB500LA/A

 

    • MC131LA/A

 

    • MC132LA/A

 

    • MC133LA/A

 

    • MC134LA/A

 

Quốc gia: Philippines

Nhà mạng: Globe

    • MB489PP/A

 

    • MB496PP/A

 

    • MB500PP/A

 

    • MC131PP/A

 

    • MC132PP/A

 

    • MC133PP/A

 

    • MC134PP/A

 

Quốc gia: Poland

Nhà mạng: Orange

    • MB489PL/A

 

    • MB496PL/A

 

    • MB500PL/A

 

    • MC131PL/A

 

    • MC132PL/A

 

    • MC133PL/A

 

    • MC134PL/A

 

Nhà mạng: Era

    • MB489PL/A

 

    • MB496PL/A

 

    • MB500PL/A

 

    • MC131PL/A

 

    • MC132PL/A

 

    • MC133PL/A

 

    • MC134PL/A

 

Quốc gia: Portgual

Nhà mạng: Optimus

    • MB489PO/A

 

    • MB496PO/A

 

    • MB500PO/A

 

    • MC131PO/A

 

    • MC132PO/A

 

    • MC133PO/A

 

    • MC134PO/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489PO/A

 

    • MB496PO/A

 

    • MB500PO/A

 

    • MC131PO/A

 

    • MC132PO/A

 

    • MC133PO/A

 

    • MC134PO/A

 

Quốc gia: Romania

Nhà mạng: Orange

    • MB489RO/A

 

    • MB496RO/A

 

    • MB500RO/A

 

    • MC131RO/A

 

    • MC132RO/A

 

    • MC133RO/A

 

    • MC134RO/A

 

Quốc gia: Russia

Nhà mạng: Beeline

    • MB489RS/A

 

    • MB496RS/A

 

    • MB500RS/A

 

    • MC131RS/A

 

    • MC132RS/A

 

    • MC133RS/A

 

    • MC134RS/A

 

Nhà mạng: MegaFon

    • MB489RS/A

 

    • MB496RS/A

 

    • MB500RS/A

 

    • MC131RS/A

 

    • MC132RS/A

 

    • MC133RS/A

 

    • MC134RS/A

 

Nhà mạng: MTS

    • MB489RS/A

 

    • MB496RS/A

 

    • MB500RS/A

 

    • MC131RS/A

 

    • MC132RS/A

 

    • MC133RS/A

 

    • MC134RS/A

 

Quốc gia: Saudi Arabia

Nhà mạng: Mobily

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

    • MC134AB/A

 

Quốc gia: Singapore

Nhà mạng: M1

    • MB489ZA/A

 

    • MB496ZA/A

 

    • MB500ZA/A

 

    • MC131ZA/A

 

    • MC132ZA/A

 

    • MC133ZA/A

 

    • MC134ZA/A

 

Nhà mạng: SingTel

    • MB489ZA/A

 

    • MB496ZA/A

 

    • MB500ZA/A

 

    • MC131ZA/A

 

    • MC132ZA/A

 

    • MC133ZA/A

 

    • MC134ZA/A

 

Nhà mạng: StarHub

    • MB489ZA/A

 

    • MB496ZA/A

 

    • MB500ZA/A

 

    • MC131ZA/A

 

    • MC132ZA/A

 

    • MC133ZA/A

 

    • MC134ZA/A

 

Quốc gia: Slovakia

Nhà mạng: Orange

    • MB489SL/A

 

    • MB496SL/A

 

    • MB500SL/A

 

    • MC131SL/A

 

    • MC132SL/A

 

    • MC133SL/A

 

    • MC134SL/A

 

Nhà mạng: T-Mobile

    • MB490SL/A

 

    • MB497SL/A

 

    • MB501SL/A

 

    • MC139SL/A

 

    • MC140SL/A

 

    • MC141SL/A

 

    • MC142SL/A

 

Quốc gia: South Africa

Nhà mạng: Vodacom

    • MB489SO/A

 

    • MB496SO/A

 

    • MB500SO/A

 

    • MC131SO/A

 

    • MC132SO/A

 

    • MC133SO/A

 

    • MC134SO/A

 

Quốc gia: Spain

Nhà mạng: Movistar

    • MB757Y/A

 

    • MB759Y/A

 

    • MB760Y/A

 

    • MC131Y/A

 

    • MC132Y/A

 

    • MC133Y/A

 

    • MC134Y/A

 

Quốc gia: Sweden

Nhà mạng: Telia

    • MB489KS/A

 

    • MB496KS/A

 

    • MB500KS/A

 

    • MC131KS/A

 

    • MC132KS/A

 

    • MC133KS/A

 

Quốc gia: Switzerland

Nhà mạng: Orange

    • MB489FD/A

 

    • MB496FD/A

 

    • MB500FD/A

 

    • MC131FD/A

 

    • MC132FD/A

 

    • MC133FD/A

 

    • MC134FD/A

 

Nhà mạng: Swisscom

    • MB489FD/A

 

    • MB496FD/A

 

    • MB500FD/A

 

    • MC131FD/A

 

    • MC132FD/A

 

    • MC133FD/A

 

    • MC134FD/A

 

Quốc gia: Taiwan

Nhà mạng: Chunghwa Telecom

    • MB489TA/A

 

    • MB496TA/A

 

    • MB500TA/A

 

    • MC131TA/A

 

    • MC132TA/A

 

    • MC133TA/A

 

    • MC134TA/A

 

Quốc gia: Turkey

Nhà mạng: TurkCell

    • MB489TU/A

 

    • MB496TU/A

 

    • MB500TU/A

 

    • MC131TU/A

 

    • MC132TU/A

 

    • MC133TU/A

 

    • MC134TU/A

 

Nhà mạng: Vodafone

    • MB489TU/A

 

    • MB496TU/A

 

    • MB500TU/A

 

    • MC131TU/A

 

    • MC132TU/A

 

    • MC133TU/A

 

    • MC134TU/A

 

Quốc gia: UKNhà mạng: O2

    • MB489B/A

 

    • MB496B/A

 

    • MB500B/A

 

    • MC131B/A

 

    • MC132B/A

 

    • MC133B/A

 

    • MC134B/A

 

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: Etisalat

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

    • MC134AB/A

 

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: DU

    • MB489AB/A

 

    • MB496AB/A

 

    • MB500AB/A

 

    • MC131AB/A

 

    • MC132AB/A

 

    • MC133AB/A

 

    • MC134AB/A

 

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: CTI Movil

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: Movistar

    • MB489LZ/A

 

    • MB496LZ/A

 

    • MB500LZ/A

 

    • MC131LZ/A

 

    • MC132LZ/A

 

    • MC133LZ/A

 

    • MC134LZ/A

 

Quốc gia: USA

Nhà mạng: AT&T

    • MB046LL/A

 

    • MB048LL/A

 

    • MB499LL/A

 

    • MB702LL/A

 

    • MB704LL/A

 

    • MB705LL/A

 

    • MB715LL/A

 

    • MB716LL/A

 

    • MB717LL/A

 

    • MB718LL/A

 

    • MB719LL/A

 

    • MC135LL/A

 

    • MC136LL/A

 

    • MC137LL/A

 

    • MC138LL/A

 

Mời bạn tham khảo một số dòng iPhone đang kinh doanh ở Binhphap37ke.vn:

Xem ngay các mẫu iPad bán chạy nhất tại Binhphap37ke.vn:

Xem thêm: Cách kiểm tra thời hạn bảo hành iPhone

Máy tính bảng, iPad, Tablet chính hãng, giá rẻ, trả góp 0%, giao hàng tận nhà, đem nhiều mẫu chọn, hỗ trợ cà thẻ| Xem ngayTư vấn mua máy tính bảng, iPad, Tablet cho người không rành công nghệ tìm được chân ái | Xem ngay tại đây

Nếu có gặp khó khăn nào trong việc kiểm tra xuất xứ iPhone, bạn để lại bình luận để Binhphap37ke.vn trả lời giúp bạn.